bản địa hóa
Danh từ
Điều chỉnh sản phẩm hoặc nội dung cho phù hợp với ngôn ngữ, văn hóa địa phương.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
localization
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Nghe
1 nghĩa
1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Điều chỉnh sản phẩm hoặc nội dung cho phù hợp với ngôn ngữ, văn hóa địa phương. Diễn ngôn & logic
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
localization
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
bản
▸
Cấu tạo
bản
Tương tự
bản địa hoá
▸
Tương tự
bản địa hoá
Dùng
bản thân / bản đồ / bản sao / kịch bản
▸
Dùng
bản thân / bản đồ / bản sao / kịch bản