bát nhã
듣기
반역자 enrebellious raider
명사
반역자
rebellious raider
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
반역자 담화·논리
A rebel or insurgent who acts disruptively against order.
구성
bát / nhã / 八雅
▸
구성
bát / nhã / 八雅
한자
음절 대응 추정
대표 후보
八雅
음절별 후보
bát
八(缽 / 釟)
nhã
雅
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
bất nhã
▸
유의어
bất nhã
쓰임
bát tràng / thất điên bát đảo / bát ô tô / song thất lục bát …
▸
쓰임
bát tràng / thất điên bát đảo / bát ô tô / song thất lục bát …