bán lẻ
발음
북부
/ɓaːn˧˥ lɛ̰˧˩˧/
중부
/ɓa̰ːŋ˩˧ lɛ˧˩˨/
남부
/ɓaːŋ˧˥ lɛ˨˩˦/
듣기
소매하다 enretail
동사
소매하다
retail
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
동사
소매하다
소비자에게 제품을 소량씩 직접 판매하는 것.
vi Công ty chúng tôi chuyên bán lẻ đồ điện tử gia dụng.
ko 우리 회사는 가전제품 소매를 전문으로 한다.
뜻 2
동사
소매하다
직업·직장
상품을 묶음이 아닌 개별 단위로 소량 판매하는 행위.
vi Cửa hàng tạp hóa này có bán lẻ các loại bánh kẹo.
ko 이 식료품점은 과자와 간식을 낱개로 소매한다.
구성
bán / lẻ
▸
구성
bán / lẻ
유의어
bản lề
▸
유의어
bản lề
쓰임
bán hàng / buôn bán / bán chạy / bán đứng …
▸
쓰임
bán hàng / buôn bán / bán chạy / bán đứng …