bán hóa thạch
듣기
준화석 enalt. spelling of 'bán hoá thạch'
명사
준화석
alt. spelling of 'bán hoá thạch'
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
준화석
담화·논리
'준화석'이라는 단어의 옛 철자.
vi Mẫu vật này được coi là một bán hóa thạch.
ko 이 표본은 준화석으로 간주된다.
구성
bán / hóa thạch
▸
구성
bán / hóa thạch
유의어
bán hoá thạch
▸
유의어
bán hoá thạch
쓰임
bán hàng / buôn bán / bán chạy / bán đứng …
▸
쓰임
bán hàng / buôn bán / bán chạy / bán đứng …