á hóa thạch
듣기
아화석 ensubfossil
명사
아화석
subfossil
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
아화석
담화·논리
완전히 화석화되지 않았거나 비교적 오래되지 않은 화석 잔해.
vi Các nhà khoa học tìm thấy một mảnh á hóa thạch.
ko 과학자들은 아화석 조각을 발견했다.
구성
á / hóa thạch
▸
구성
á / hóa thạch
유의어
á hoá thạch
▸
유의어
á hoá thạch
쓰임
nam á / châu á / đông á / á đù …
▸
쓰임
nam á / châu á / đông á / á đù …