Nam Á
발음
북부
/naːm˧˧ aː˧˥/
중부
/naːm˧˥ a̰ː˩˧/
남부
/naːm˧˧ aː˧˥/
듣기
남아시아 enSouth Asian
형용사
남아시아
South Asian
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
남아시아 (South Asian)
뜻 1
형용사
남아시아의
문화·고유명사
남아시아 지역이나 그 지역에 위치한 국가들과 관련된 것.
vi Đây là một món ăn truyền thống của người Nam Á.
ko 이것은 전통적인 남아시아 요리이다.
오스트로아시아어족 (Austroasiatic)
뜻 1
형용사
오스트로아시아어족
주로 동남아시아와 인도 일부에서 발견되는 큰 어족.
vi Tiếng Việt thuộc ngữ hệ Nam Á.
ko 베트남어는 오스트로아시아어족에 속한다.
구성
nam / á
▸
구성
nam / á
유의어
Đông Á / Trung Á / Đông Nam Á / Đông Bắc Á …
▸
유의어
Đông Á / Trung Á / Đông Nam Á / Đông Bắc Á …
쓰임
đông nam á / á nam á nữ / tây nam á / việt nam …
▸
쓰임
đông nam á / á nam á nữ / tây nam á / việt nam …