bách chiến
발음
북부
/ɓajk˧˥ ʨiən˧˥/
중부
/ɓa̰t˩˧ ʨiə̰ŋ˩˧/
남부
/ɓat˧˥ ʨiəŋ˧˥/
듣기
역전의 enbattle-hardened
형용사
역전의
battle-hardened
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
역전의
성질·상태
많은 전투를 거치며 경험을 쌓고 단련된 사람.
vi Ông ấy là một vị tướng bách chiến bách thắng.
ko 그는 역전의 장군이다.
구성
bách / chiến / 百戰
▸
구성
bách / chiến / 百戰
한자
음절 대응 추정
대표 후보
百戰
음절별 후보
bách
百(迫 / 柏)
chiến
戰
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
bách / bách hí / bách khoa toàn thư / bách bệnh …
▸
유의어
bách / bách hí / bách khoa toàn thư / bách bệnh …
쓰임
bách chiến bách thắng / bách khoa / bách tính / bách hợp …
▸
쓰임
bách chiến bách thắng / bách khoa / bách tính / bách hợp …