bà đầm
발음
북부
/ɓa̤ː˨˩ ɗə̤m˨˩/
중부
/ɓaː˧˧ ɗəm˧˧/
남부
/ɓaː˨˩ ɗəm˨˩/
서양 여성 enwestern woman
명사
서양 여성
western woman
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
서양 여성
담화·논리
서양 출신의 여성을 가리키는 호칭.
vi Tôi đã gặp một bà đầm ở cửa hàng sách.
ko 서점에서 서양 여성을 만났다.
구성
bà / đầm
▸
구성
bà / đầm
유의어
áo đầm / nhảy đầm / sen đầm / nịnh đầm …
▸
유의어
áo đầm / nhảy đầm / sen đầm / nịnh đầm …
쓰임
đàn bà / bà nà / ông bà / máy bay bà già …
▸
쓰임
đàn bà / bà nà / ông bà / máy bay bà già …