ức đoán
발음
북부
/ɨk˧˥ ɗwaːn˧˥/
중부
/ɨ̰k˩˧ ɗwa̰ːŋ˩˧/
남부
/ɨk˧˥ ɗwaːŋ˧˥/
추측하다 enconjecture or guess
동사
추측하다
conjecture or guess
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
추측하다
기본 동작
불완전한 정보나 가설적 추론에 근거하여 의견이나 결론을 내다.
vi Mọi kết luận vào lúc này chỉ mang tính ức đoán mà thôi.
ko 지금 시점의 모든 결론은 단지 추측일 뿐이다.
구성
ức / đoán
▸
구성
ức / đoán
유의어
ức / ức chế / ức hiếp / thẩm đoán …
▸
유의어
ức / ức chế / ức hiếp / thẩm đoán …
쓰임
kí ức / ký ức / xương ức / uất ức …
▸
쓰임
kí ức / ký ức / xương ức / uất ức …