độc đoán
발음
북부
/ɗə̰ʔwk˨˩ ɗwaːn˧˥/
중부
/ɗə̰wk˨˨ ɗwa̰ːŋ˩˧/
남부
/ɗəwk˨˩˨ ɗwaːŋ˧˥/
듣기
독단적인 endictatorial; arbitrary
형용사
독단적인
dictatorial; arbitrary
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
독단적인
성질·상태
의견을 듣지 않고 개인의 의지를 타인에게 강요하는 태도나 스타일.
vi Cách làm việc độc đoán của anh ta khiến nhân viên cảm thấy áp lực.
ko 그의 독단적인 일 처리 방식은 직원들에게 압박감을 준다.
구성
độc / đoán
▸
구성
độc / đoán
유의어
độc tài / thẩm đoán / ước đoán / xét đoán …
▸
유의어
độc tài / thẩm đoán / ước đoán / xét đoán …
쓰임
đơn độc / độc lập / độc giả / độc thân …
▸
쓰임
đơn độc / độc lập / độc giả / độc thân …