ốm o
발음
북부
/om˧˥ ɔ˧˧/
중부
/o̰m˩˧ ɔ˧˥/
남부
/om˧˥ ɔ˧˧/
듣기
수척한 enemaciated
형용사
수척한
emaciated
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
형용사
수척한
성질·상태
질병이나 영양 부족으로 몸이 얇고 안색이 창백한 상태.
vi Anh ấy trông rất ốm o sau một thời gian dài bị bệnh.
ko 그는 오랜 투병 후 매우 수척해 보인다.
뜻 2
형용사
매우 마른
너무 말라서 건강해 보이지 않는 상태.
vi Chú mèo con trông thật ốm o và tội nghiệp.
ko 새끼 고양이가 너무 비쩍 말라 있어 안타깝다.
구성
ốm / o
▸
구성
ốm / o
유의어
ỡm ờ / ốm / ốm nhom / ốm xác …
▸
유의어
ỡm ờ / ốm / ốm nhom / ốm xác …
쓰임
phát ốm / đau ốm / ốm nhách / ốm nheo …
▸
쓰임
phát ốm / đau ốm / ốm nhách / ốm nheo …