ảnh thật
발음
북부
/a̰jŋ˧˩˧ tʰə̰ʔt˨˩/
중부
/an˧˩˨ tʰə̰k˨˨/
남부
/an˨˩˦ tʰək˨˩˨/
듣기
실상 enreal image
명사
실상
real image
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
실상
담화·논리
광학에서 실제 광선이 모여서 형성되는 상.
vi Thấu kính hội tụ tạo ra ảnh thật.
ko 볼록 렌즈는 실상을 만든다.
구성
ảnh / thật / ảnh + thật 의 합성
▸
구성
ảnh / thật / ảnh + thật 의 합성
어원ảnh + thật 의 합성
유의어
ảnh / ảnh hưởng / ảnh ảo / ảnh véctơ …
▸
유의어
ảnh / ảnh hưởng / ảnh ảo / ảnh véctơ …
쓰임
hình ảnh / điện ảnh / máy ảnh / nhiếp ảnh …
▸
쓰임
hình ảnh / điện ảnh / máy ảnh / nhiếp ảnh …