ơn xá
면죄 enreligious indulgence
명사
면죄
religious indulgence
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
면죄
담화·논리
가톨릭 교리에서 죄에 대한 벌의 면제.
vi Người tín hữu hy vọng nhận được ơn xá từ giáo hội.
ko 신자는 교회로부터 면죄를 받기를 원한다.
구성
ơn / xá / ơn + xá 의 합성
▸
구성
ơn / xá / ơn + xá 의 합성
어원ơn + xá 의 합성
유의어
ân xá / ơn / ơn nghĩa / ơn cả nghĩa dày …
▸
유의어
ân xá / ơn / ơn nghĩa / ơn cả nghĩa dày …
쓰임
cảm ơn / cám ơn / lay ơn / công ơn …
▸
쓰임
cảm ơn / cám ơn / lay ơn / công ơn …