ơn ớn
발음
북부
/əːn˧˧ əːn˧˥/
중부
/əːŋ˧˥ ə̰ːŋ˩˧/
남부
/əːŋ˧˧ əːŋ˧˥/
오한 enslightly chilled
동사
오한
slightly chilled
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
오한
기본 동작
약간 추위를 느끼는 모양.
vi Tôi cảm thấy ơn ớn trong người.
ko 조금 오한이 든다.
구성
ơn / ớn
▸
구성
ơn / ớn
유의어
ơn / ơn nghĩa / ơn cả nghĩa dày / ơn huệ …
▸
유의어
ơn / ơn nghĩa / ơn cả nghĩa dày / ơn huệ …
쓰임
cảm ơn / cám ơn / lay ơn / công ơn …
▸
쓰임
cảm ơn / cám ơn / lay ơn / công ơn …