ân xá
발음
북부
/ən˧˧ saː˧˥/
중부
/əŋ˧˥ sa̰ː˩˧/
남부
/əŋ˧˧ saː˧˥/
듣기
사면 engrant amnesty
동사
사면
grant amnesty
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
사면 (grant amnesty)
뜻 1
동사
사면하다
정치·제도
정치적 범죄 등에 대한 공식적인 은사.
vi Nhà nước đã ân xá cho những người có thái độ hối cải.
ko 정부는 뉘우치는 자세를 보인 사람들에게 사면을 허용했다.
면죄 (indulgence)
뜻 1
명사
면죄
종교적인 개념에서의 죄의 면제.
vi Họ tin rằng sự ân xá sẽ giúp linh hồn được thanh thản.
ko 그들은 면죄가 영혼에 평화를 가져다준다고 믿는다.
구성
ân / xá
▸
구성
ân / xá
쓰임
ân ái / ái ân / ân thưởng / tạ ân …
▸
쓰임
ân ái / ái ân / ân thưởng / tạ ân …