điềm hùng
발음
북부
/ɗiə̤m˨˩ hṳŋ˨˩/
중부
/ɗiəm˧˧ huŋ˧˧/
남부
/ɗiəm˨˩ huŋ˨˩/
길조 enauspicious omen
unknown
길조
auspicious omen
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
길조
미래의 행운을 기대하게 하는 좋은 징조나 꿈
vi Mọi người tin rằng giấc mơ đêm qua là một điềm hùng cho gia đình.
ko 모두 지난밤의 꿈이 가족에게 길조라고 믿는다.
구성
điềm / hùng / 恬雄
▸
구성
điềm / hùng / 恬雄
한자
음절 대응 추정
대표 후보
恬雄
음절별 후보
điềm
恬
hùng
雄(熊)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
điềm tĩnh / điềm nhiên / điềm / điềm đạm …
▸
유의어
điềm tĩnh / điềm nhiên / điềm / điềm đạm …
쓰임
võ điềm / cao hùng / hùng hậu / hùng bi …
▸
쓰임
võ điềm / cao hùng / hùng hậu / hùng bi …