đức cha
각하 enHis Excellency
명사
각하
His Excellency
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
각하
가톨릭 교회에서 주교를 부를 때 사용하는 존경의 칭호.
vi Giáo dân kính cẩn chào đón Đức Cha về thăm giáo xứ.
ko 교구민들은 교구를 방문한 주교님을 공손히 맞이했다.
구성
đức / cha / 德吒
▸
구성
đức / cha / 德吒
한자
음절 대응 추정
대표 후보
德吒
음절별 후보
đức
德
cha
吒
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
Ngày của Cha / thằng cha / chu cha / sảy mẹ còn cha …
▸
유의어
Ngày của Cha / thằng cha / chu cha / sảy mẹ còn cha …
쓰임
đại đức / vô nhân đức / đạo đức / đức tin …
▸
쓰임
đại đức / vô nhân đức / đạo đức / đức tin …