đục ngầu
듣기
탁한 enmurky
형용사
탁한
murky
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
탁한
성질·상태
액체나 환경이 흙탕물 등으로 몹시 흐려진 상태.
vi Nước trong ao đã trở nên đục ngầu sau trận lụt.
ko 홍수 후 연못 물이 흙탕물이 되었다.
구성
đục / ngầu
▸
구성
đục / ngầu
유의어
đục / đục đít / xí ngầu / xập xí xập ngầu …
▸
유의어
đục / đục đít / xí ngầu / xập xí xập ngầu …
쓰임
nước đục / vẩn đục / sâu đục thân / lục đục …
▸
쓰임
nước đục / vẩn đục / sâu đục thân / lục đục …