đỡ lên
발음
북부
/ɗəʔə˧˥ len˧˧/
중부
/ɗəː˧˩˨ len˧˥/
남부
/ɗəː˨˩˦ ləːŋ˧˧/
부축하다 enhelp pull up
동사
부축하다
help pull up
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
부축하다
기본 동작
넘어진 사람을 일으켜 세우거나 물건을 들어 올리는 것.
vi Tôi vội vàng chạy lại để đỡ bà cụ lên sau khi bà bị ngã.
ko 할머니가 넘어져서 급히 부축해 일으켰다.
구성
đỡ / lên
▸
구성
đỡ / lên
유의어
đỡ / đỡ đòn / đỡ đầu / đỡ đẻ …
▸
유의어
đỡ / đỡ đòn / đỡ đầu / đỡ đẻ …
쓰임
giúp đỡ / chống đỡ / đỡ đần / nâng đỡ …
▸
쓰임
giúp đỡ / chống đỡ / đỡ đần / nâng đỡ …