đớp
발음
북부
/ɗəːp˧˥/
중부
/ɗə̰ːp˩˧/
남부
/ɗəːp˧˥/
듣기
낚아채다 ento snap up (food, bait, etc.); to snatch; to catch
동사
낚아채다
to snap up (food, bait, etc.); to snatch; to catch
2 뜻
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
동사
낚아채다
기본 동작
입으로 먹이나 대상을 빠르고 갑자기 낚아채는 행위.
vi Con cá lớn đã đớp lấy miếng mồi ngay lập tức.
ko 큰 물고기가 즉시 미끼를 낚아챘다.
뜻 2
동사
게걸스럽게 먹다
게걸스럽게 먹거나 예의 없이 급하게 식사하는 행위.
vi Đừng vừa đi vừa đớp thức ăn như thế.
ko 그렇게 걸어 다니면서 게걸스럽게 먹지 마라.
유의어
dớp / đợp / độp / đốp …
▸
유의어
dớp / đợp / độp / đốp …