động phòng
듣기
첫날밤 방 enbridal chamber
명사
첫날밤 방
bridal chamber
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
명사
뜻 1
명사
첫날밤 방 인생의 주요 사건
Things at home
결혼 첫날밤 신랑 신부가 보내는 개인실.
vi Căn động phòng của đôi uyên ương được trang trí rất đẹp.
ko 부부의 신혼방은 매우 아름답게 꾸며졌다.
동사
뜻 2
동사
첫날밤을 치르다
혼인 후 첫날밤에 성관계를 함.
vi Đôi vợ chồng mới cưới đã động phòng vào đêm tân hôn.
ko 신혼부부는 첫날밤을 무사히 보냈다.
구성
động / phòng / 洞房
▸
구성
động / phòng / 洞房
한자
출처 대조 완료
대표 후보
洞房
음절별 후보
động
動
phòng
房
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
쓰임
động phòng hoa chúc / hoạt động / động vật / tác động …
▸
쓰임
động phòng hoa chúc / hoạt động / động vật / tác động …