động cơ
발음
북부
/ɗə̰ʔwŋ˨˩ kəː˧˧/
중부
/ɗə̰wŋ˨˨ kəː˧˥/
남부
/ɗəwŋ˨˩˨ kəː˧˧/
듣기
엔진 enengine
명사
엔진
engine
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
엔진 (engine)
뜻 1
명사
엔진
에너지를 기계적인 동력으로 변환하는 장치.
vi Chiếc xe này có động cơ rất mạnh.
ko 이 차는 매우 강력한 엔진을 탑재하고 있다.
동기 (motive)
뜻 1
명사
동기
교통
Transport
사람이 행동을 일으키기 위한 이유나 목적.
vi Cảnh sát đang điều tra động cơ của vụ án.
ko 경찰은 사건의 동기를 조사하고 있다.
구성
động / cơ
▸
구성
động / cơ
유의어
동기 / 엔진
▸
유의어
동기 / 엔진
쓰임
động cơ đốt trong / động cơ otto / động cơ nhiệt / động cơ đốt ngoài …
▸
쓰임
động cơ đốt trong / động cơ otto / động cơ nhiệt / động cơ đốt ngoài …