địa liền
듣기
산내 enaromatic ginger
명사
산내
aromatic ginger
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
산내 담화·논리
전통 의학이나 요리에 쓰이는 향이 있는 생강과 식물.
vi Cây địa liền thường được dùng làm gia vị trong các món ăn truyền thống.
ko 산내는 전통 요리의 향신료로 자주 쓰인다.
구성
địa / liền
▸
구성
địa / liền
유의어
nối liền / mỳ ăn liền / ăn liền / gắn liền …
▸
유의어
nối liền / mỳ ăn liền / ăn liền / gắn liền …
쓰임
địa chỉ / địa phương / địa điểm / lục địa …
▸
쓰임
địa chỉ / địa phương / địa điểm / lục địa …