ăn liền
듣기
인스턴트 eninstant
형용사
인스턴트
instant
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
인스턴트
성질·상태
미리 조리되어 있어 즉시 먹을 수 있는 음식.
vi Mì ăn liền là một loại thực phẩm rất tiện lợi cho bữa sáng.
ko 인스턴트 라면은 아침 식사로 매우 편리한 식품이다.
구성
ăn / liền
▸
구성
ăn / liền
유의어
nối liền / địa liền / mỳ ăn liền / gắn liền …
▸
유의어
nối liền / địa liền / mỳ ăn liền / gắn liền …
쓰임
mì ăn liền / nấu ăn / thức ăn / bữa ăn …
▸
쓰임
mì ăn liền / nấu ăn / thức ăn / bữa ăn …