đảng trị
발음
북부
/ɗa̰ːŋ˧˩˧ ʨḭʔ˨˩/
중부
/ɗaːŋ˧˩˨ tʂḭ˨˨/
남부
/ɗaːŋ˨˩˦ tʂi˨˩˨/
일당 통치 enone-party rule
명사
일당 통치
one-party rule
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
일당 통치
담화·논리
하나의 정당이 유일한 지도력을 가진 통치 체제.
vi Hệ thống quản lý quốc gia này hoạt động theo chế độ đảng trị.
ko 이 국가 관리 체제는 일당 통치 하에 운영된다.
구성
đảng / trị
▸
구성
đảng / trị
유의어
đãng trí / đảng / đảng cướp / đảng sơn đài
▸
유의어
đãng trí / đảng / đảng cướp / đảng sơn đài
쓰임
băng đảng / đảng viên / chính đảng / đảng phái …
▸
쓰임
băng đảng / đảng viên / chính đảng / đảng phái …