đảng sơn đài
발음
북부
/ɗa̰ːŋ˧˩˧ səːn˧˧ ɗa̤ːj˨˩/
중부
/ɗaːŋ˧˩˨ ʂəːŋ˧˥ ɗaːj˧˧/
남부
/ɗaːŋ˨˩˦ ʂəːŋ˧˧ ɗaːj˨˩/
더덕 encodonopsis
unknown
더덕
codonopsis
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
더덕 담화·논리
전통 의학에서 사용되는 더덕속 식물.
vi Đảng sơn đài là một vị thuốc quý trong y học cổ truyền.
ko 더덕은 전통 의학에서 귀한 약초이다.
구성
đảng / sơn / đài
▸
구성
đảng / sơn / đài
유의어
đảng / đảng cướp / đảng trị
▸
유의어
đảng / đảng cướp / đảng trị
쓰임
băng đảng / đảng viên / chính đảng / đảng phái …
▸
쓰임
băng đảng / đảng viên / chính đảng / đảng phái …