đường lại
발음
북부
/ɗɨə̤ŋ˨˩ la̰ːʔj˨˩/
중부
/ɗɨəŋ˧˧ la̰ːj˨˨/
남부
/ɗɨəŋ˨˩ laːj˨˩˨/
듣기
하급 관리직 enclerkship
unknown
하급 관리직
clerkship
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
하급 관리직
Refers to the position or career path of a minor official within an old administrative system.
vi Ông ấy chọn đi theo con đường lại.
ko He chose to pursue a career path as a minor official.
구성
đường / lại / 塘吏
▸
구성
đường / lại / 塘吏
한자
음절 대응 추정
대표 후보
塘吏
음절별 후보
đường
塘
lại
吏
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
하급 관리직
▸
유의어
하급 관리직
쓰임
con đường / đường phố / đường bộ / đường lối …
▸
쓰임
con đường / đường phố / đường bộ / đường lối …