đường hàng không
항로 enairway
명사
항로
airway
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
항로 담화·논리
항공기가 공중에서 비행하기 위해 사용하는 특정한 항로.
vi Hàng hóa được vận chuyển nhanh chóng qua đường hàng không.
ko 화물은 항로를 통해 신속하게 운송된다.
구성
đường / hàng không / 塘行空
▸
구성
đường / hàng không / 塘行空
한자
음절 대응 추정
대표 후보
塘行空
음절별 후보
đường
塘
hàng
行
không
空
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
đường bay / 항로
▸
유의어
đường bay / 항로
쓰임
con đường / đường phố / đường bộ / đường lối …
▸
쓰임
con đường / đường phố / đường bộ / đường lối …