goigoi

đường hàng không

Danh từ
Tuyến đường di chuyển cụ thể trên không trung được các loại máy bay sử dụng.
Nhật 航空路
Anh airway
Hàn 항로
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Tuyến đường di chuyển cụ thể trên không trung được các loại máy bay sử dụng. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Hàng hóa được vận chuyển nhanh chóng qua đường hàng không.

Nhật 航空路

貨物は航空路を通じて迅速に輸送される。

Anh airway

Goods are transported quickly via the airway.

Hàn 항로

화물은 항로를 통해 신속하게 운송된다.

Cấu tạo
đường / hàng không / 塘行空
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
塘行空
Ứng viên theo âm tiết
đường 塘 hàng 行 không 空
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
đường bay / đường hàng không
▸
Dùng
con đường / đường phố / đường bộ / đường lối …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.