đông hòa
발음
북부
/ɗəwŋ˧˧ hwa̤ː˨˩/
중부
/ɗəwŋ˧˥ hwaː˧˧/
남부
/ɗəwŋ˧˧ hwaː˨˩/
듣기
동호아 enplace name
고유명사
동호아
place name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
동호아
베트남의 지명.
vi Đông Hòa là tên của một địa danh.
ko 동호아는 지명이다.
구성
đông / hòa
▸
구성
đông / hòa
유의어
động họa / đồng hoá / đồng hóa
▸
유의어
động họa / đồng hoá / đồng hóa
쓰임
mùa đông / phương đông / đông sơn / đám đông …
▸
쓰임
mùa đông / phương đông / đông sơn / đám đông …