đánh liều
듣기
무모함 entake a risk
동사
무모함
take a risk
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
무모함
기본 동작
To act with risk-taking or recklessness.
구성
đánh / liều
▸
구성
đánh / liều
유의어
nói liều / bỏ liều / đâm liều / làm liều
▸
유의어
nói liều / bỏ liều / đâm liều / làm liều
쓰임
đánh nhau / đánh giá / đánh máy / đánh khăng …
▸
쓰임
đánh nhau / đánh giá / đánh máy / đánh khăng …