đáng gờm
듣기
가공할만한 enformidable
형용사
가공할만한
formidable
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
가공할만한
성질·상태
강함이나 능력이 인상적이어서 공포나 존경을 불러일으키는 것.
vi Đối thủ của họ là một đội bóng đáng gờm.
ko 그들의 상대는 가공할만한 팀이다.
구성
đáng / gờm / đáng + gờm 의 합성
▸
구성
đáng / gờm / đáng + gờm 의 합성
어원đáng + gờm 의 합성
쓰임
đáng yêu / đáng sợ / đáng thương / đáng ngại …
▸
쓰임
đáng yêu / đáng sợ / đáng thương / đáng ngại …