ôm hôn
포옹과 키스 enhug and kiss
동사
포옹과 키스
hug and kiss
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
포옹과 키스 기본 동작
팔로 감싸 안고 키스함으로써 애정을 표현하는 행위.
vi Họ ôm hôn nhau để chào tạm biệt.
ko 그들은 작별 인사로 포옹과 키스를 했다.
구성
ôm / hôn
▸
구성
ôm / hôn
쓰임
công xóc xi ôm / ôm đồm / ôm ấp / xe ôm …
▸
쓰임
công xóc xi ôm / ôm đồm / ôm ấp / xe ôm …