ình bụng
발음
북부
/ï̤ŋ˨˩ ɓṵʔŋ˨˩/
중부
/ïn˧˧ ɓṵŋ˨˨/
남부
/ɨn˨˩ ɓuŋ˨˩˨/
복부 팽만 endistended belly
형용사
복부 팽만
distended belly
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
복부 팽만
성질·상태
복부가 비정상적으로 부풀어 있거나 팽팽해진 상태.
vi Anh ấy cảm thấy ình bụng sau bữa ăn quá no.
ko 그는 과식으로 복부 팽만감을 느꼈다.
구성
ình / bụng
▸
구성
ình / bụng
유의어
ình / ình ịch / để bụng / định bụng …
▸
유의어
ình / ình ịch / để bụng / định bụng …
쓰임
chình ình / no bụng / chắc bụng / bụng dạ …
▸
쓰임
chình ình / no bụng / chắc bụng / bụng dạ …