ình ịch
발음
북부
/ï̤ŋ˨˩ ḭ̈ʔk˨˩/
중부
/ïn˧˧ ḭ̈t˨˨/
남부
/ɨn˨˩ ɨt˨˩˨/
덜컹거리는 소리 enchugging
형용사
덜컹거리는 소리
chugging
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
덜컹거리는 소리
성질·상태
큰 기계들이 작동할 때 내는 무겁고 안정적인 소리.
vi Chiếc máy lớn hoạt động kêu ình ịch suốt ngày.
ko 큰 기계가 하루 종일 덜컹거리는 소리를 내며 작동한다.
구성
ình / ịch
▸
구성
ình / ịch
유의어
ình bụng / ình / ị ịch / ục ịch
▸
유의어
ình bụng / ình / ị ịch / ục ịch
쓰임
chình ình
▸
쓰임
chình ình