trả lãi
発音
北部
/ʨa̰ː˧˩˧ laʔaj˧˥/
中部
/tʂaː˧˩˨ laːj˧˩˨/
南部
/tʂaː˨˩˦ laːj˨˩˦/
音声
利息支払い enpay interest
unknown
利息支払い
pay interest
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
利息支払い
借りた金銭に対して追加の利息を支払うこと。
vi Hàng tháng, anh ấy đều phải ra ngân hàng để trả lãi.
ja 彼は毎月銀行へ利息を払わなければならない。
構成
trả / lãi / 𪁳蠡
▸
構成
trả / lãi / 𪁳蠡
漢字
音節対応から推定
代表候補
𪁳蠡
音節ごとの候補
trả
𪁳(𪃵)
lãi
蠡(𥚥)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trả lại / lờ lãi / nặng lãi / ăn lãi …
▸
類語
trả lại / lờ lãi / nặng lãi / ăn lãi …
用法
trả lời / trả góp / trả giá / chi trả …
▸
用法
trả lời / trả góp / trả giá / chi trả …