to xù
発音
北部
/tɔ˧˧ sṳ˨˩/
中部
/tɔ˧˥ su˧˧/
南部
/tɔ˧˧ su˨˩/
かさばる enbulky or massive
副詞
かさばる
bulky or massive
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
かさばる
接続・論理
大きくて持ち運びに不便な様子。
vi Anh ấy đang vác một chiếc hộp to xù trên vai.
ja 彼は肩にかさばる箱を担いでいる。
構成
to / xù
▸
構成
to / xù
類語
to / to tát / to tiếng / to xác …
▸
類語
to / to tát / to tiếng / to xác …
用法
to lớn / cao to / to tác / đao to búa lớn …
▸
用法
to lớn / cao to / to tác / đao to búa lớn …