to
発音
北部
/tɔ˧˧/
中部
/tɔ˧˥/
南部
/tɔ˧˧/
音声
大きい enbig
3 語義
形容詞
大きい
big
詳細
3 語義
▸
詳細
3 語義
語義 1
形容詞
大きい
性質・状態
物体の大きさや物理的規模が大きい様子。
vi Họ đang sống trong một ngôi nhà rất to.
ja 彼らはとても大きな家に住んでいます。
語義 2
形容詞
重大な
度合いや重要性が非常に高いこと。
vi Đây là một vấn đề to tát cần được giải quyết ngay.
ja これは早急に解決すべき重大な問題だ。
語義 3
形容詞
うるさい
音量が大きく、遠くまで聞こえること。
vi Đừng bật nhạc quá to vào ban đêm.
ja 夜にあまり大音量で音楽を流さないでください。