thủy ngân
発音
北部
/tʰwḭ˧˩˧ ŋən˧˧/
中部
/tʰwi˧˩˨ ŋəŋ˧˥/
南部
/tʰwi˨˩˦ ŋəŋ˧˧/
音声
水銀 entraditional spelling of mercury
名詞
水銀
traditional spelling of mercury
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
水銀
接続・論理
銀白色の液体金属、水銀を指す伝統的な綴り。
vi Nhiệt kế này chứa một lượng nhỏ thủy ngân.
ja この温度計には少量の水銀が入っている。
構成
thủy / ngân
▸
構成
thủy / ngân
類語
thuỷ ngân
▸
類語
thuỷ ngân
用法
lính thủy / khởi thủy / phù thủy / thủy lạo …
▸
用法
lính thủy / khởi thủy / phù thủy / thủy lạo …