thân thế
発音
北部
/tʰən˧˧ tʰe˧˥/
中部
/tʰəŋ˧˥ tʰḛ˩˧/
南部
/tʰəŋ˧˧ tʰe˧˥/
音声
経歴 enbackground and identity
名詞
経歴
background and identity
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
経歴
外見・性格
特に著名な個人の背景、身元、または社会的地位。
vi Thân thế của vị khách mời này vẫn còn là một bí ẩn đối với mọi người.
ja このゲストの経歴は誰にとっても謎のままである。
構成
thân / thế / 漢越語。漢字は 身世 …
▸
構成
thân / thế / 漢越語。漢字は 身世 …
成り立ち漢越語。漢字は 身世
漢字
出典照合済み
代表候補
身世
音節ごとの候補
thân
身
thế
世
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thân thể / nhân thân / xuất thân / lai lịch
▸
類語
thân thể / nhân thân / xuất thân / lai lịch
用法
bản thân / thân mình / thân xác / thân thiết …
▸
用法
bản thân / thân mình / thân xác / thân thiết …