tam đại
発音
北部
/taːm˧˧ ɗa̰ːʔj˨˩/
中部
/taːm˧˥ ɗa̰ːj˨˨/
南部
/taːm˧˧ ɗaːj˨˩˨/
音声
三代 enthree generations
名詞
三代
three generations
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
三代
性質・状態
家族の中で連続する三つの世代、またはその期間。
vi Gia đình này đã sống cùng nhau suốt tam đại.
ja この家族は三代にわたって一緒に暮らしてきた。
形容詞
語義 2
形容詞
三代の
ある家系の中の三つの世代に関連する、またはまたがる。
vi Đây là một ngôi nhà tam đại truyền thống.
ja これは伝統的な三代同居の家だ。
構成
tam / đại / 三大
▸
構成
tam / đại / 三大
漢字
音節対応から推定
代表候補
三大
音節ごとの候補
tam
三
đại
大
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
quảng đại / đương đại / khoa đại / hoa đại …
▸
類語
quảng đại / đương đại / khoa đại / hoa đại …
用法
tam thiên tự / đệ tam / tam quan / tam quốc diễn nghĩa …
▸
用法
tam thiên tự / đệ tam / tam quan / tam quốc diễn nghĩa …