khoa đại
発音
北部
/xwaː˧˧ ɗa̰ːʔj˨˩/
中部
/kʰwaː˧˥ ɗa̰ːj˨˨/
南部
/kʰwaː˧˧ ɗaːj˨˩˨/
音声
誇張する ento exaggerate
unknown
誇張する
to exaggerate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
誇張する
事実よりも大げさに表現すること。
vi Đừng khoa đại vấn đề thêm nữa.
ja これ以上問題を誇張してはならない。
構成
khoa / đại / 科大
▸
構成
khoa / đại / 科大
漢字
音節対応から推定
代表候補
科大
音節ごとの候補
khoa
科
đại
大
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khoa trương / quảng đại / đương đại / tam đại …
▸
類語
khoa trương / quảng đại / đương đại / tam đại …
用法
khoa học / nhà khoa học / sách giáo khoa / bách khoa …
▸
用法
khoa học / nhà khoa học / sách giáo khoa / bách khoa …