tùng san
発音
北部
/tṳŋ˨˩ saːn˧˧/
中部
/tuŋ˧˧ ʂaːŋ˧˥/
南部
/tuŋ˨˩ ʂaːŋ˧˧/
音声
雑誌 enjournal
unknown
雑誌
journal
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
雑誌
定期的に発行される刊行物。
vi Thư viện vừa mới nhập về một cuốn tùng san mới.
ja 図書館に新しい雑誌が入った。
構成
tùng / san / 松刊
▸
構成
tùng / san / 松刊
漢字
音節対応から推定
代表候補
松刊
音節ごとの候補
tùng
松
san
刊(珊 / 删)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tạp chí / tập san / đăng san / cốc nguyệt san …
▸
類語
tạp chí / tập san / đăng san / cốc nguyệt san …
用法
tiệc tùng / tùng sự / phụ tùng / phục tùng …
▸
用法
tiệc tùng / tùng sự / phụ tùng / phục tùng …