san hô
発音
北部
/saːn˧˧ ho˧˧/
中部
/ʂaːŋ˧˥ ho˧˥/
南部
/ʂaːŋ˧˧ ho˧˧/
音声
珊瑚礁 encoral colony
名詞
珊瑚礁
coral colony
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
珊瑚礁
接続・論理
密集した集団を形成する海洋無脊椎動物。
vi Các rạn san hô tạo nên hệ sinh thái đa dạng dưới biển.
ja 珊瑚礁は海の中に多様な生態系を作り出す。
語義 2
名詞
珊瑚
小さな海洋生物の骨格から形成される硬い物質。
vi Một số món đồ trang sức được làm từ san hô tự nhiên.
ja 一部の装身具は天然の珊瑚で作られている。
構成
san / hô / 珊瑚
▸
構成
san / hô / 珊瑚
漢字
出典照合済み
代表候補
珊瑚
音節ごとの候補
san
刊(珊 / 删)
hô
呼(瑚 / 岵)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
生物
▸
類語
生物
用法
rạn san hô / san bằng / san sát / san sẻ …
▸
用法
rạn san hô / san bằng / san sát / san sẻ …