tàu chợ
発音
北部
/ta̤w˨˩ ʨə̰ːʔ˨˩/
中部
/taw˧˧ ʨə̰ː˨˨/
南部
/taw˨˩ ʨəː˨˩˨/
音声
各駅停車 enlocal transport
名詞
各駅停車
local transport
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
各駅停車
交通
Transport
多くの駅に停車して客や荷物を運ぶ交通手段。
vi Chúng tôi bắt một chuyến tàu chợ để về quê.
ja 故郷に戻るために各駅停車の列車に乗った。
語義 2
名詞
貨物船
複数の荷主が一つの船舶の空間を共有して輸送する貨物船。
vi Hàng hóa được gửi đi bằng tàu chợ.
ja 商品は貨物船で送られる。
構成
tàu / chợ / 艚
▸
構成
tàu / chợ / 艚
漢字
出典照合済み
代表候補
艚
音節ごとの候補
tàu
艚
chợ
𢄂
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
đầu đường xó chợ / vỡ chợ / lợn nhà gà chợ / đi chợ …
▸
類語
đầu đường xó chợ / vỡ chợ / lợn nhà gà chợ / đi chợ …
用法
tàu chợ lớn / vũng tàu / tàu điện ngầm / tàu điện …
▸
用法
tàu chợ lớn / vũng tàu / tàu điện ngầm / tàu điện …