chợ cóc
発音
北部
/ʨə̰ːʔ˨˩ kawk˧˥/
中部
/ʨə̰ː˨˨ ka̰wk˩˧/
南部
/ʨəː˨˩˨ kawk˧˥/
音声
露店 enmakeshift market
名詞
露店
makeshift market
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
露店
接続・論理
歩道などで開かれる非公式の市場。
vi Buổi sáng, người dân thường họp chợ cóc ngay trên vỉa hè.
ja 朝、人々は歩道で露店を開く。
構成
chợ / cóc / chợ + cóc の複合
▸
構成
chợ / cóc / chợ + cóc の複合
成り立ちchợ + cóc の複合
類語
tiệm tạp hoá / tạp hoá / cửa hàng tạp hoá / chợ búa …
▸
類語
tiệm tạp hoá / tạp hoá / cửa hàng tạp hoá / chợ búa …
用法
chợ phiên / tàu chợ / hội chợ / chợ lớn …
▸
用法
chợ phiên / tàu chợ / hội chợ / chợ lớn …