chợ xanh
音声
青果市場 enproduce market
名詞
青果市場
produce market
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
青果市場
接続・論理
新鮮な農産物を扱う一時的な市場。
vi Tôi đi chợ xanh để mua rau tươi.
ja 新鮮な野菜を買いに青果市場へ行く。
構成
chợ / xanh / chợ + xanh の複合 …
▸
構成
chợ / xanh / chợ + xanh の複合 …
成り立ちchợ + xanh の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢄂撑
音節ごとの候補
chợ
𢄂
xanh
撑
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tiệm tạp hoá / tạp hoá / cửa hàng tạp hoá / chợ búa …
▸
類語
tiệm tạp hoá / tạp hoá / cửa hàng tạp hoá / chợ búa …
用法
tàu chợ / hội chợ / chợ lớn / đầu đường xó chợ …
▸
用法
tàu chợ / hội chợ / chợ lớn / đầu đường xó chợ …