tà phái
音声
邪教 enevil sect
名詞
邪教
evil sect
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
邪教
文化・固有名詞
不道徳な道を歩む宗教的・社会的組織。
vi Mọi người được cảnh báo không nên tham gia vào các tà phái.
ja 人々は邪教に参加しないよう警告されている。
構成
tà / phái / 漢越語。漢字は 邪派 …
▸
構成
tà / phái / 漢越語。漢字は 邪派 …
成り立ち漢越語。漢字は 邪派
漢字
出典照合済み
代表候補
邪派
音節ごとの候補
tà
斜(邪)
phái
派
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tả phái / dòng / giáo phái / môn phái …
▸
類語
tả phái / dòng / giáo phái / môn phái …
用法
tà ma / chiều tà / tà dương / mã tà …
▸
用法
tà ma / chiều tà / tà dương / mã tà …