chính phái
音声
正派 enorthodox sect
名詞
正派
orthodox sect
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
正派
文化・固有名詞
善、あるいは正義とされる宗教的、哲学的宗派。
vi Họ được coi là một giáo phái chính phái và công chính.
ja 彼らは正当で正しい宗派と見なされている。
構成
chính / phái / 漢越語。漢字は 正派 …
▸
構成
chính / phái / 漢越語。漢字は 正派 …
成り立ち漢越語。漢字は 正派
漢字
出典照合済み
代表候補
正派
音節ごとの候補
chính
正
phái
派
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
chính phủ / tài chính / chính trị / bưu chính …
▸
用法
chính phủ / tài chính / chính trị / bưu chính …