sang tên
発音
北部
/saːŋ˧˧ ten˧˧/
中部
/ʂaːŋ˧˥ ten˧˥/
南部
/ʂaːŋ˧˧ təːŋ˧˧/
音声
名義変更 entransfer ownership
動詞
名義変更
transfer ownership
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
名義変更
基本動詞
ある人物から他の人物へ財産の所有権を移転する法的手続き。
vi Chúng tôi đang làm thủ tục sang tên ngôi nhà.
ja 私たちは家の名義変更の手続きをしている。
構成
sang / tên / sang + tên の複合 …
▸
構成
sang / tên / sang + tên の複合 …
成り立ちsang + tên の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢲲𠸛
音節ごとの候補
sang
𢲲(𢀨 / 𨖅)
tên
𠸛(𠸜 / 𢏡 / 𥏋 / 𥏌)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
sang / nhượng / sang nhượng
▸
類語
sang / nhượng / sang nhượng
用法
giàu sang / sang ngang / sang sảng / sang chấn …
▸
用法
giàu sang / sang ngang / sang sảng / sang chấn …